| Diện tích & số hạng mục | Càng nhiều phòng, nhiều đồ gỗ đóng mới thì khối lượng thiết kế và sản xuất càng lớn | Ưu tiên hạng mục dùng hằng ngày; đồ rời có thể bổ sung sau |
| Phong cách & độ chi tiết | Tân cổ điển nhiều phào chỉ, ốp vách, trần giật cấp tốn công hơn phong cách hiện đại, tối giản | Tập trung điểm nhấn ở một mảng tường thay vì toàn bộ không gian |
| Vật liệu lõi | Ván dăm, MDF, MDF chống ẩm (lõi xanh), HDF, plywood hay gỗ tự nhiên khác nhau về giá, khả năng chịu ẩm và độ bền | Dùng lõi chống ẩm cho khu vực ẩm như tủ bếp, tủ lavabo; khu vực khô chọn theo ngân sách |
| Bề mặt hoàn thiện | Melamine, laminate, acrylic, veneer, sơn — mỗi loại khác về giá, độ bền và hiệu ứng | Bề mặt cao cấp cho mặt cánh lộ ra ngoài, bề mặt phổ thông cho phần khuất |
| Phụ kiện | Bản lề, ray giảm chấn, tay nâng, phụ kiện tủ bếp, đèn LED tích hợp | Đầu tư phụ kiện tốt cho hạng mục đóng mở nhiều như tủ bếp, tủ áo |
| Hiện trạng công trình | Nhà cải tạo có thể cần tháo dỡ, xử lý tường, trần, điện trước khi lắp đặt | Khảo sát kỹ để đưa hạng mục xử lý vào báo giá ngay từ đầu |
| Vị trí & vận chuyển | Khoảng cách, tầng cao, ngõ nhỏ ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, lắp đặt | Cho biết đường vào, thang máy (nếu có) khi gửi yêu cầu báo giá |
| Tiến độ yêu cầu | Tiến độ gấp có thể cần tăng nhân lực hoặc ưu tiên sản xuất | Lên kế hoạch sớm để đủ thời gian chốt thiết kế và vật liệu |